Thông số kỹ thuật của Máy Thuê Cao Cấp Konica Minolta Bizhub C450i Màu Renew 99%
CHỨC NĂNG PHOTOCOPY
Phương thức in: Bốn chùm tia laser - in tĩnh điện
Tốc độ sao chụp: 45 trang mỗi phút
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Số bản copy liên tục: Lên tới 9,999 bản
Thời gian khởi động: Ít hơn 15s
Tốc độ copy bản đầu tiên: 3.85 BW/5.0s color
Độ thu - phóng: 25 - 400%
Bộ nhớ: Tối đa 256 GB Hard Disk Drive
Dung lượng khay chứa giấy tiêu chuẩn: 2 khay x 500 tờ, 1 khay x 1.500 tờ, 1 khay x 2.500 tờ
Tối đa: 3.600 tờ
Dung lượng khay ADF: 300 tờ (định lượng giấy 70 - 210(g/mz)
Dung lượng khay giấy ra: Tiêu chuẩn: 250 tờ
Kích cỡ giấy: A5 - А3
Định lượng giấy:
Tại khay giấy: 70 - 300 g/m2
Khay tay: 70 - 300 g/m2
Khay đảo: 70 - 300 g/m2
Kích cỡ máy (W x D x H): 615 x 688 x 961 mm
Trọng lượng: ít hơn 100 kg
Nguồn điện: 110V, 50 - 60 Hz
Công suất tiêu thụ: Tối đa 1.58 kW
CHỨC NĂNG IN
Tốc độ in: 45 trang mỗi phút
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Chọn thêm
Adobe® PostScript™ 3, IPDS
Giao diện kết nối: Tiêu chuẩn Ethernet 10 base-T/100 base-TX, USB 2.0
Chọn thêm: Parallel port IEEE1284, Wireless LAN (IEEE802.11 a/b/g)
Bluetooth, Gigabit Ethernet
Bộ nhớ: 256 GB Hard Disk Drive
Giao thức mạng: IPV4, IPV6, IPX/SPX, SMB, Apple Talk
Hệ điều hành được hỗ trợ: Windows 7 (32/64), Windows 8.1 (32/64), Windows 10 (32/64), Windows Server 2008
(32/64), Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2012 R2, Windows Server 2016, Windows Server 2019
Macintosh OS x 10.10 trở lên; Unix, Hệ điều hành Linux
In di động
AirPrint (IOS), Mopria (Android), Konica Minolta, Mobile Print (IOS/Android)
Tùy chọn: Wifi Direct
CHỨC NĂNG SCAN
Tốc độ scan: Màu - Đen trắng 55/55 ppm
Độ phân giải: Tối đa 600 x 600 dpi (TWAIN: 1,200 dpi)
Kích thước bản gốc: Tối đa khố A3
Định dạng đầu ra: PDF, JPEG, TIFF
Trọn bộ drivers: Network TWAIN, WIA, WSD
Chế độ scan:
Scan to E-mail (Scan-To-Me), Scan to SMB (Scan-To-Home)
Scan to USB, Scan to Web
Scan to FTP, Scan to Box, Scan to USB
Scan to DPWS, Scan to URL, Twain scan
Số lượng người nhận: Lên tới 500 e-Mail mỗi lần gửi
Số lượng email có thể lưu trữ: Tối đa 2,100 địa chi
Danh bạ: Nhập qua LDAP hoặc đặt trong Hard Disk Drive
Scan vào thư mục: Gửi qua SMB, FTP hoặc giao thức NCP
Số lượng thư mục có thể gửi Tối đa 100 thư mục mỗi lần scan
PHÂN MỀM HỖ TRỢ
Tiêu chuẩn: SmartDeviceMonitor™ for Admin, Web SmartDeviceMonitor™, Web Image Monitor,
Chọn thêm: DeskTopBinder™ Lite, TWAIN driver, Printer utility for Macintosh, Agfa Font Manager DeskTopEditor™ For Production, SCS/IPDS printing
CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)
Chu trình: PSTN, PBX
Tương thích: ITU-T (CCITT) G3, ITU-T (T.37) Internet fax, ITU-T (T.38) IP fax
Tốc độ truyền: Tối đa 33.6 Kbps
Độ phân giải Tiêu chuẩn/chi tiết: 600 × 600 dpi /400 × 400 dpi
Chọn thêm:
Phương thức nén: MH, MR, MMR, JBIG
Fax: Super G3
Dung lượng bộ nhớ: Tiêu chuẩn 8 MB / Tối đa 256 GB
Sao lưu dữ liệu: Có (Trong vòng 1 giờ)